Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
名刺 (めいし) — danh thiếp.
DANH THỨ
名刺
danh thiếp.
名刺大 めいしだい
kích cỡ to như tấm danh thiếp
名刺入れ めいしいれ
(doanh nghiệp) trường hợp thẻ
名刺受け めいしうけ
(kinh doanh) cái khay đựng danh thiếp
名刺ケース めいしケース
ví đựng danh thiếp
名刺管理ソフト めいしかんりソフト
phần mềm quản lý danh thiếp