Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
名前群 (なまえぐん) — nhóm tên
DANH TIỀN QUẦN
名前群
nhóm tên
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
名 「な」「めい」「みょう」
danh nghĩa
名前 なまえ
tên; họ tên
前名 ぜんめい
một có tên trước đây