名寄せ (なよせ) — nhận dạng tên
名寄せ
DANH KÍ
な よ せ
Nhận dạng tên
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 名寄せ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 名寄せする/なよせする |
| Quá khứ (た) | 名寄せした |
| Phủ định (未然) | 名寄せしない |
| Lịch sự (丁寧) | 名寄せします |
| te (て) | 名寄せして |
| Khả năng (可能) | 名寄せできる |
| Thụ động (受身) | 名寄せされる |
| Sai khiến (使役) | 名寄せさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 名寄せさせられる |
| Điều kiện (条件) | 名寄せすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 名寄せしろ |
| Ý chí (意向) | 名寄せしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 名寄せするな |

