Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
名様 (めいさま) — Đếm người khi đặt chỗ, đặt phòng
DANH DẠNG
名様
Đếm người khi đặt chỗ, đặt phòng
名 「な」「めい」「みょう」
danh nghĩa
様 「よう」「さま」「ざま」「さん」「ためし」「ちゃま」
cách thức
様に ように
như; giống như
様な ような
thích, tương tự
様だ ようだ
dường như, dường như là