Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
名機 (めいき) — máy móc hiệu suất cao
DANH KI
名機
máy móc hiệu suất cao
命名機関 めいめいきかん
cơ chế đặt tên
名 「な」「めい」「みょう」
danh nghĩa
何名 なんめい
có bao nhiêu người
一名 いちめい
một người; tên khác; biệt hiệu (bí danh)
名前 なまえ
tên; họ tên