Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
名 「な」「めい」「みょう」
danh nghĩa
薄い うすい
lạt
薄い色 うすいいろ
màu nhạt.
薄い板 うすいいた
tấm (tờ,lá); làm mỏng đĩa
薄 「すすき」「うす」「うす-」
ánh sáng (e.g. có màu)