名誉毀損 (めいよきそん) — sự làm tổn hại danh dự; sự vu khống, sự vu cáo; sự nói xấu, sự phỉ báng
名誉毀損
DANH DỰ HỦY TỔN
め い よ き そ ん
め い よ き そ ん
め い よ き そ ん
Sự làm tổn hại danh dự; sự vu khống, sự vu cáo; sự nói xấu, sự phỉ báng
Ảnh minh họa


