吐水 (とすい) — xả nước
吐水
THỔ THỦY
と す い
Xả nước
プール
の
フィルター
が
詰
まったため
、
吐水
が
正常
に
行
われなくなりました
。
Do bộ lọc của bể bơi bị tắc, việc xả nước không còn diễn ra bình thường.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 吐水
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 吐水する/とすいする |
| Quá khứ (た) | 吐水した |
| Phủ định (未然) | 吐水しない |
| Lịch sự (丁寧) | 吐水します |
| te (て) | 吐水して |
| Khả năng (可能) | 吐水できる |
| Thụ động (受身) | 吐水される |
| Sai khiến (使役) | 吐水させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 吐水させられる |
| Điều kiện (条件) | 吐水すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 吐水しろ |
| Ý chí (意向) | 吐水しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 吐水するな |

