Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
向い (むかい) — giáp mặt; đối diện; ngang qua đường phố(kẻ) khác đứng bên
HƯỚNG
向い
giáp mặt
向いている むいている
Phù hợp
向い側 むかいがわ
trước mặt cạnh(kẻ) khác đứng bên; phe (đảng) khác
向い合う むかいあう
đối diện; đối mặt; hướng về nhau
向い波 むかいなみ
đứng đầu biển
向い風 むかいかぜ
gió ngược