Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
向い波 (むかいなみ) — đứng đầu biển
HƯỚNG BA
向い波
đứng đầu biển
向け むけ
dành cho; thích hợp với
方向 ほうこう
hướng
傾向 けいこう
khuynh hướng; xu hướng; hướng vận động của sự vật, hiện tượng
向い むかい
giáp mặt; đối diện; ngang qua đường phố(kẻ) khác đứng bên
波 「なみ」「は」「ぽ」
làn sóng