吝気 (りんき) — lòng ghen tị
吝気
LẬN KHÍ
り ん き
Lòng ghen tị
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 吝気
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 吝気する/りんきする |
| Quá khứ (た) | 吝気した |
| Phủ định (未然) | 吝気しない |
| Lịch sự (丁寧) | 吝気します |
| te (て) | 吝気して |
| Khả năng (可能) | 吝気できる |
| Thụ động (受身) | 吝気される |
| Sai khiến (使役) | 吝気させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 吝気させられる |
| Điều kiện (条件) | 吝気すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 吝気しろ |
| Ý chí (意向) | 吝気しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 吝気するな |

