含め煮 (ふくめに) — thức ăn sôi trong xi rô đường
含め煮
HÀM CHỬ
ふ く め に
Thức ăn sôi trong xi rô đường
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 含め煮
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 含め煮する/ふくめにする |
| Quá khứ (た) | 含め煮した |
| Phủ định (未然) | 含め煮しない |
| Lịch sự (丁寧) | 含め煮します |
| te (て) | 含め煮して |
| Khả năng (可能) | 含め煮できる |
| Thụ động (受身) | 含め煮される |
| Sai khiến (使役) | 含め煮させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 含め煮させられる |
| Điều kiện (条件) | 含め煮すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 含め煮しろ |
| Ý chí (意向) | 含め煮しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 含め煮するな |

