吼える (ほえる) — sủa; hú; gầm
吼える
ほ え る
Sủa; hú; gầm
La hét; khóc; rên rỉ; càu nhàu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 吼える
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 吼える/ほえる |
| Quá khứ (た) | 吼えた |
| Phủ định (未然) | 吼えない |
| Lịch sự (丁寧) | 吼えます |
| te (て) | 吼えて |
| Khả năng (可能) | 吼えられる |
| Thụ động (受身) | 吼えられる |
| Sai khiến (使役) | 吼えさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 吼えさせられる |
| Điều kiện (条件) | 吼えれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 吼えろ |
| Ý chí (意向) | 吼えよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 吼えるな |

