呑吐 (どんと) — uống và nôn ra; đến và đi
呑吐
THÔN THỔ
ど ん と
Uống và nôn ra; đến và đi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 呑吐
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 呑吐する/どんとする |
| Quá khứ (た) | 呑吐した |
| Phủ định (未然) | 呑吐しない |
| Lịch sự (丁寧) | 呑吐します |
| te (て) | 呑吐して |
| Khả năng (可能) | 呑吐できる |
| Thụ động (受身) | 呑吐される |
| Sai khiến (使役) | 呑吐させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 呑吐させられる |
| Điều kiện (条件) | 呑吐すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 呑吐しろ |
| Ý chí (意向) | 呑吐しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 呑吐するな |

