Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
呑気者 (のんきもの) — người vô tư lự
THÔN KHÍ GIẢ
呑気者
người vô tư lự
者 「もの」「しゃ」「じゃ」「もん」
người; kẻ
気 「き」「げ」「ぎ」「け」
cách nghĩ; ý đồ; tâm tư; quan niệm
見者 けんしゃ
Khách tham quan.
二者 にしゃ
hai người.
本者 ほんしゃ
tổng công ty.