Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
周 (しゅう) — vùng xung quanh; chu vi
CHU
周
vùng xung quanh
周年 しゅうねん
ngày kỷ niệm; lễ kỷ niệm
周り 「まわり」「めぐり」
vùng xung quanh; xung quanh
周りの人 まわりのひと
những người xung quanh
周辺 しゅうへん
周面 しゅうめん
chu vi