Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
周期的 (しゅうきてき) — chu kì, tuần hoàn
CHU KÌ ĐÍCH
周期的
chu kì, tuần hoàn
周期的に しゅうきてきに
theo chu kỳ, định kỳ
目的的 もくてきてき
mang tính mục đích
期 「き」「ご」
kì; thời gian
周 しゅう
vùng xung quanh; chu vi
周年 しゅうねん
ngày kỷ niệm; lễ kỷ niệm