Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
味気ない (あじけない) — chán ngấy; vô vị; tẻ nhạt; đáng chán; nhạt nhẽo
VỊ KHÍ
味気ない
chán ngấy
気のない きのない
chán nản, không có tinh thần, ý chí làm việc gì
気はない きはない
ko tập trung, ko có hứng
気がない きがない
không quan tâm, không hứng thú
気もない けもない
không có ý định
気にしない きにしない
không quan tâm, không cho đi