呻き (うめき) — tiếng rên rỉ; rên la; rền rĩ
呻き
THÂN
う め き
Tiếng rên rỉ; rên la; rền rĩ
バット
で
頭
を
殴
られ
、
彼女
はうめき
声
を
出
した
Cô ấy kêu rên rỉ sau khi bị đánh vào đầu bằng cái gậy đánh bóng.
Ảnh minh họa

Từ đồng nghĩa của 呻き
呻き được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 呻き
呻く
rên rỉ

