Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
命令形 (めいれいけい) — thể mệnh lệnh (ngữ pháp)
MỆNH LỆNH HÌNH
命令形
thể mệnh lệnh (ngữ pháp)
命令形式 めいれいけいしき
dạng thức lệnh
命 「いのち」「めい」「みこと」
tính mạng; mạng sống
命令 めいれい
mệnh lệnh.
命令する めいれいする
ban lệnh.
命令的 めいれいてき
trịch thượng.