Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
命令法 (めいれいほう) — tâm trạng mệnh lệnh
MỆNH LỆNH PHÁP
命令法
tâm trạng mệnh lệnh
命令 めいれい
mệnh lệnh.
命令する めいれいする
ban lệnh.
命令的 めいれいてき
trịch thượng.
上からの命令 うえからのめいれい
thứ tự từ ở trên
命令一下 めいれいいっか
ngay lập tức, tức thì, trực tiếp