咆号 (ほうごう) — nổi cơn thịnh nộ và la hét
咆号
HÀO
ほ う ご う
Nổi cơn thịnh nộ và la hét
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 咆号
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 咆号する/ほうごうする |
| Quá khứ (た) | 咆号した |
| Phủ định (未然) | 咆号しない |
| Lịch sự (丁寧) | 咆号します |
| te (て) | 咆号して |
| Khả năng (可能) | 咆号できる |
| Thụ động (受身) | 咆号される |
| Sai khiến (使役) | 咆号させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 咆号させられる |
| Điều kiện (条件) | 咆号すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 咆号しろ |
| Ý chí (意向) | 咆号しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 咆号するな |

