和服 (わふく) — quần áo kiểu Nhật; trang phục Nhật
和服
HÒA PHỤC
わ ふ く
JLPTN2
Quần áo kiểu Nhật; trang phục Nhật
Quần áo nhật bản.
和服
を
着
て
椅子
に
腰
をかけると
、
何
となく
心細
い
。
裾
から
風
がはひるやうな
気
がする
。
Tôi cảm thấy hơi bất an khi ngồi trên chiếc ghế với những bộ quần áo Nhật Bản. tôi cảm thấygiống như gió đang thổi vào từ ống quần của tôi.
Ảnh minh họa


