Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
咲き出す さきだす
bắt đầu nở.
咲き始める さきはじめる
bắt đầu nở hoa
咲き分け さきわけ
sự nở hoa lốm đốm nhiều màu (ở cây có hoa nhiều màu); cây hoa nhiều màu (mỗi bông hoa có màu khác nhau)
咲き渡る さきわたる
nở rộ trên một khu vực rộng
咲き溢れる さきこぼれる
nở rộ, nở đầy (hoa )