咲き出す (さきだす) — bắt đầu nở.
咲き出す
TIẾU XUẤT
さ き だ す
Bắt đầu nở.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 咲き出す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 咲き出す/さきだす |
| Quá khứ (た) | 咲き出した |
| Phủ định (未然) | 咲き出さない |
| Lịch sự (丁寧) | 咲き出します |
| te (て) | 咲き出して |
| Khả năng (可能) | 咲き出せる |
| Thụ động (受身) | 咲き出される |
| Sai khiến (使役) | 咲き出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 咲き出させられる |
| Điều kiện (条件) | 咲き出せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 咲き出せ |
| Ý chí (意向) | 咲き出そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 咲き出すな |

