咲き匂う (さきにおう) — để đầy đủ nở hoa
咲き匂う
TIẾU (MÙI)
さ き に お う
Để đầy đủ nở hoa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 咲き匂う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 咲き匂う/さきにおう |
| Quá khứ (た) | 咲き匂った |
| Phủ định (未然) | 咲き匂わない |
| Lịch sự (丁寧) | 咲き匂います |
| te (て) | 咲き匂って |
| Khả năng (可能) | 咲き匂える |
| Thụ động (受身) | 咲き匂われる |
| Sai khiến (使役) | 咲き匂わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 咲き匂わせられる |
| Điều kiện (条件) | 咲き匂えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 咲き匂え |
| Ý chí (意向) | 咲き匂おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 咲き匂うな |

