Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
向こう向き むこうむき
quay mặt đi
咳 「せき」「しわぶき」
bệnh ho
咳をする せきをする
hắng giọng
咳が出る せきがでる
ho
咳薬 せきぐすり
thuốc ho.