咳払い (せきばらい) — sự đằng hắng, sự hắng giọng
咳払い
KHÁI PHẤT
せ き ば ら い
Sự đằng hắng, sự hắng giọng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 咳払い
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 咳払いする/せきばらいする |
| Quá khứ (た) | 咳払いした |
| Phủ định (未然) | 咳払いしない |
| Lịch sự (丁寧) | 咳払いします |
| te (て) | 咳払いして |
| Khả năng (可能) | 咳払いできる |
| Thụ động (受身) | 咳払いされる |
| Sai khiến (使役) | 咳払いさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 咳払いさせられる |
| Điều kiện (条件) | 咳払いすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 咳払いしろ |
| Ý chí (意向) | 咳払いしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 咳払いするな |

