Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
咳止め せきどめ
thuốc ho
止め 「とめ」「とどめ」「やめ」「どめ」
dừng lại
目止め めどめ
trám, hàn gắn
禁止 きんし
cấm chỉ
駅止め えきどめ
sự giao hàng (của) chuyên chở tới một nhà ga