Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
咽頭炎 (いんとうえん) — viêm họng
YẾT ĐẦU VIÊM
咽頭炎
viêm họng
鼻咽頭炎 びいんとうえん
viêm mũi - họng
連鎖球菌性咽頭炎 れんさきゅうきんせいいんとうえん
viêm họng liên cầu khuẩn
頭 「あたま」「とう」「かぶり」「つむり」「ず」「こうべ」「つぶり」「がしら」「つむ」「どたま」「かぶし」「かぶ」
đầu
一頭 いっとう
một cái đầu ((của) thú nuôi); đếm thú vật (lớn)
後頭 こうとう
phía sau đầu; nửa sau bán cầu não