哀れむ (あわれむ) — thương cảm; thương xót; đồng tình; thông cảm
哀れむ
AI
あ わ れ む
Thương cảm; thương xót; đồng tình; thông cảm
自分
を
哀
れむのをやめる
Đừng kể nghèo kể khổ nữa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 哀れむ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 哀れむ/あわれむ |
| Quá khứ (た) | 哀れんだ |
| Phủ định (未然) | 哀れまない |
| Lịch sự (丁寧) | 哀れみます |
| te (て) | 哀れんで |
| Khả năng (可能) | 哀れめる |
| Thụ động (受身) | 哀れまれる |
| Sai khiến (使役) | 哀れませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 哀れませられる |
| Điều kiện (条件) | 哀れめば |
| Mệnh lệnh (命令) | 哀れめ |
| Ý chí (意向) | 哀れもう |
| Cấm chỉ(禁止) | 哀れむな |

