唆る (そそる) — khuyến khích,kích thích,để động đậy lên trên,xúi giục,khơi dậy
唆る
TOA
そ そ る
そ そ る
Khuyến khích,kích thích,để động đậy lên trên,xúi giục,khơi dậy
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 唆る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 唆る/そそる |
| Quá khứ (た) | 唆った |
| Phủ định (未然) | 唆らない |
| Lịch sự (丁寧) | 唆ります |
| te (て) | 唆って |
| Khả năng (可能) | 唆れる |
| Thụ động (受身) | 唆られる |
| Sai khiến (使役) | 唆らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 唆らせられる |
| Điều kiện (条件) | 唆れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 唆れ |
| Ý chí (意向) | 唆ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 唆るな |

