Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
唇歯音 しんしおん
âm môi răng; âm răng môi (phụ âm được phát âm bằng môi dưới và răng trên)
唇歯輔車 しんしほしゃ
sự phụ thuộc lẫn nhau
歯 「は」「よわい」「ば」「し」
răng
中歯 ちゅうば
guốc geta có độ cao vừa phải
上歯 うわば
răng trên, răng hàm trên