唐揚げ (からあげ) — rán; chiên
唐揚げ
ĐƯỜNG DƯƠNG
か ら あ げ
か ら あ げ
Rán; chiên
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 唐揚げ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 唐揚げする/からあげする |
| Quá khứ (た) | 唐揚げした |
| Phủ định (未然) | 唐揚げしない |
| Lịch sự (丁寧) | 唐揚げします |
| te (て) | 唐揚げして |
| Khả năng (可能) | 唐揚げできる |
| Thụ động (受身) | 唐揚げされる |
| Sai khiến (使役) | 唐揚げさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 唐揚げさせられる |
| Điều kiện (条件) | 唐揚げすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 唐揚げしろ |
| Ý chí (意向) | 唐揚げしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 唐揚げするな |

