唯一 (ゆいいつ) — duy nhất; chỉ có một; độc nhất (cách nói khác của ゆいいつ)
唯一
DUY NHẤT
ゆ い い つ
JLPTN3
Duy nhất; chỉ có một; độc nhất (cách nói khác của ゆいいつ)
唯一
の
有益
な
知識
とは
、
よいものを
捜
し
求
め
、
悪
いものを
避
ける
方法
をわれわれに
教
える
知識
である
。
Kiến thức hữu ích duy nhất dạy chúng ta cách tìm kiếm những gì tốtvà tránh những gì là xấu xa.
Duy nhất; chỉ có một; độc nhất (cách nói khác của ゆいいつ)
Ảnh minh họa


