唾く (つばく つはく) — khạc nhổ
唾く
THÓA
Khạc nhổ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 唾く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 唾く/つばく |
| Quá khứ (た) | 唾いた |
| Phủ định (未然) | 唾かない |
| Lịch sự (丁寧) | 唾きます |
| te (て) | 唾いて |
| Khả năng (可能) | 唾ける |
| Thụ động (受身) | 唾かれる |
| Sai khiến (使役) | 唾かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 唾かせられる |
| Điều kiện (条件) | 唾けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 唾け |
| Ý chí (意向) | 唾こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 唾くな |

