Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
唾 「つば」「つばき」「つ」「つわ」「つわき」「つわっぱ」
nước bọt; nước dãi; đờm
唾する つばする
nhổ nước bọt; phun nước bọt
罵倒 ばとう
nhục mạ; làm mất uy tín
唾く 「つばく」「つはく」
khạc nhổ
罵倒する ばとうする
chửi rủa dữ dội, đả kích