Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
商慣習 (しょうかんしゅう) — thực hành thương mại
THƯƠNG QUÁN TẬP
商慣習
thực hành thương mại
商慣習法 しょうかんしゅうほう
luật thương mại.
商品 しょうひん
hàng
練習 れんしゅう
sự luyện tập
慣れ なれ
kinh nghiệm; thực hành
慣れた なれた
có kinh nghiệm(đã) qua trải nghiệm, thân quen