商業化 (しょうぎょうか) — giới buôn bán
商業化
THƯƠNG NGHIỆP HÓA
しょ う ぎょ う か
Giới buôn bán
Giới thương mại.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 商業化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 商業化する/しょうぎょうかする |
| Quá khứ (た) | 商業化した |
| Phủ định (未然) | 商業化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 商業化します |
| te (て) | 商業化して |
| Khả năng (可能) | 商業化できる |
| Thụ động (受身) | 商業化される |
| Sai khiến (使役) | 商業化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 商業化させられる |
| Điều kiện (条件) | 商業化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 商業化しろ |
| Ý chí (意向) | 商業化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 商業化するな |

