Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
商船隊 (しょうせんたい) — đội tàu buôn.
THƯƠNG THUYỀN ĐỘI
商船隊
đội tàu buôn.
商品 しょうひん
hàng
船 「ふね」「せん」「ふな」「ふな-」
tàu bè
隊 たい
đội, nhóm
一隊 いったい
một phe (đảng); một tốp; một công ty; một tổ
全隊 ぜんたい
toàn bộ lực lượng ((của) những người lính)