Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
喘ぎ (あえぎ) — bệnh hen, bệnh suyễn
SUYỄN
喘ぎ
bệnh hen, bệnh suyễn
喘ぐ
thở hổn hển
喘ぎ声 あえぎごえ
thở nặng nề
喘ぎ喘ぎ あえぎあえぎ
作業靴 さぎょうぐつ
giày bảo hộ lao động
道具主義 どうぐしゅぎ
thuyết công cụ
稼ぐ かせぐ
kiếm (tiền)