喜歌う (よろこびうたう きうたう) — để vui mừng và hát
喜歌う
HỈ CA
Để vui mừng và hát
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 喜歌う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 喜歌う/よろこびうたう |
| Quá khứ (た) | 喜歌った |
| Phủ định (未然) | 喜歌わない |
| Lịch sự (丁寧) | 喜歌います |
| te (て) | 喜歌って |
| Khả năng (可能) | 喜歌える |
| Thụ động (受身) | 喜歌われる |
| Sai khiến (使役) | 喜歌わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 喜歌わせられる |
| Điều kiện (条件) | 喜歌えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 喜歌え |
| Ý chí (意向) | 喜歌おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 喜歌うな |

