喪祭 (そうさい) — những tang lễ và những liên hoan
喪祭
TANG TẾ
そ う さ い
Những tang lễ và những liên hoan
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 喪祭
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 喪祭する/そうさいする |
| Quá khứ (た) | 喪祭した |
| Phủ định (未然) | 喪祭しない |
| Lịch sự (丁寧) | 喪祭します |
| te (て) | 喪祭して |
| Khả năng (可能) | 喪祭できる |
| Thụ động (受身) | 喪祭される |
| Sai khiến (使役) | 喪祭させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 喪祭させられる |
| Điều kiện (条件) | 喪祭すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 喪祭しろ |
| Ý chí (意向) | 喪祭しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 喪祭するな |

