喫煙 (きつえん) — sự hút thuốc
喫煙
KHIẾT YÊN
き つ え ん
Sự hút thuốc
喫煙禁止
Cấm hút thuốc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 喫煙
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 喫煙する/きつえんする |
| Quá khứ (た) | 喫煙した |
| Phủ định (未然) | 喫煙しない |
| Lịch sự (丁寧) | 喫煙します |
| te (て) | 喫煙して |
| Khả năng (可能) | 喫煙できる |
| Thụ động (受身) | 喫煙される |
| Sai khiến (使役) | 喫煙させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 喫煙させられる |
| Điều kiện (条件) | 喫煙すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 喫煙しろ |
| Ý chí (意向) | 喫煙しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 喫煙するな |

