Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
咄嗟 とっさ
trong tích tắc; trong chớp mắt; đột nhiên; ngay lập tức
咄嗟に とっさに
ngay lập tức.
乎 か
Dấu hỏi.
怨嗟 えんさ
sụ phẫn uất; sự hận thù; sự oán giận
凝乎と 「じっと」「じいっと」
bất động