嗟嘆 (さたん) — Sự than khóc; sự ta thán; sự ca thán.
嗟嘆
TA THÁN
さ た ん
Sự than khóc; sự ta thán; sự ca thán.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 嗟嘆
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 嗟嘆する/さたんする |
| Quá khứ (た) | 嗟嘆した |
| Phủ định (未然) | 嗟嘆しない |
| Lịch sự (丁寧) | 嗟嘆します |
| te (て) | 嗟嘆して |
| Khả năng (可能) | 嗟嘆できる |
| Thụ động (受身) | 嗟嘆される |
| Sai khiến (使役) | 嗟嘆させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 嗟嘆させられる |
| Điều kiện (条件) | 嗟嘆すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 嗟嘆しろ |
| Ý chí (意向) | 嗟嘆しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 嗟嘆するな |

