嘔吐 (おうと へど) — nôn, mửa, ói, tống (thức ăn.. từ dạ dày ra)
嘔吐
ẨU THỔ
お う と
Nôn, mửa, ói, tống (thức ăn.. từ dạ dày ra)
Nôn mửa
Nôn, mửa,ói, tống (thức ăn.. từ dạ dày ra)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 嘔吐
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 嘔吐する/おうとする |
| Quá khứ (た) | 嘔吐した |
| Phủ định (未然) | 嘔吐しない |
| Lịch sự (丁寧) | 嘔吐します |
| te (て) | 嘔吐して |
| Khả năng (可能) | 嘔吐できる |
| Thụ động (受身) | 嘔吐される |
| Sai khiến (使役) | 嘔吐させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 嘔吐させられる |
| Điều kiện (条件) | 嘔吐すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 嘔吐しろ |
| Ý chí (意向) | 嘔吐しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 嘔吐するな |

