嘘つき (うそつき) — kẻ nói dối; kẻ nói láo; loại bốc phét; loại ba hoa; kẻ nói phét
嘘つき
HƯ
う そ つ き
JLPTN1
Kẻ nói dối; kẻ nói láo; loại bốc phét; loại ba hoa; kẻ nói phét
Nói dối; nói láo; nói điêu; bốc phét; nói phét; ba hoa
Xảo quyệt.
Ảnh minh họa

嘘つき (うそつき) — kẻ nói dối; kẻ nói láo; loại bốc phét; loại ba hoa; kẻ nói phét
HƯ
