嘲罵 (ちょうば) — sự mắng nhiếc; sự nhục mạ.
嘲罵
TRÀO MẠ
ちょ う ば
Sự mắng nhiếc; sự nhục mạ.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 嘲罵
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 嘲罵する/ちょうばする |
| Quá khứ (た) | 嘲罵した |
| Phủ định (未然) | 嘲罵しない |
| Lịch sự (丁寧) | 嘲罵します |
| te (て) | 嘲罵して |
| Khả năng (可能) | 嘲罵できる |
| Thụ động (受身) | 嘲罵される |
| Sai khiến (使役) | 嘲罵させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 嘲罵させられる |
| Điều kiện (条件) | 嘲罵すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 嘲罵しろ |
| Ý chí (意向) | 嘲罵しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 嘲罵するな |

