噂話 (うわさばなし) — ngồi lê mách lẻo
噂話
ĐỒN THOẠI
う わ さ ば な し
Ngồi lê mách lẻo
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 噂話
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 噂話する/うわさばなしする |
| Quá khứ (た) | 噂話した |
| Phủ định (未然) | 噂話しない |
| Lịch sự (丁寧) | 噂話します |
| te (て) | 噂話して |
| Khả năng (可能) | 噂話できる |
| Thụ động (受身) | 噂話される |
| Sai khiến (使役) | 噂話させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 噂話させられる |
| Điều kiện (条件) | 噂話すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 噂話しろ |
| Ý chí (意向) | 噂話しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 噂話するな |

